Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹牛

chuī niú

吹牛 là gì?

吹牛 [chuī niú] có nghĩa là nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹牛 trong tiếng Việt

  1. nói khoác
  2. nói phét
  3. tán gẫu (phương ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 吹牛

吹牛 được đọc là chuī niú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói khoác; nói phét; tán gẫu (phương ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan