Kết quả tra từ “吹哨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吹哨chuī shào
吹哨: thổi còi; huýt sáo
吹哨人chuī shào rén
吹哨人: người thổi còi