Kết quả tra từ “吸食”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸食xī shí
吸食: (động vật, côn trùng) hút (mật hoa, nhựa cây, máu,...); (người) sử dụng (ma túy); uống bằng ống hút