Kết quả tra từ “吸血乌贼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸血乌贼xī xuè wū zéi
吸血乌贼: mực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)