Kết quả tra từ “吸奶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸奶xī nǎi
吸奶: bú sữa; hút sữa mẹ bằng máy hút sữa
吸奶器xī nǎi qì
吸奶器: máy hút sữa