Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吸力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吸力xī lì

吸力: (vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.); sự hút; chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)

Cụm từ
地心吸力dì xīn xī lì

地心吸力: lực hấp dẫn

Cụm từ