Kết quả tra từ “吸力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸力xī lì
吸力: (vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.); sự hút; chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)
地心吸力dì xīn xī lì
地心吸力: lực hấp dẫn