Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸力

xī lì

吸力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸力 trong tiếng Việt

(vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.); sự hút; chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)

Tra từ liên quan