Kết quả tra từ “吸入”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吸入xī rù
吸入: hít vào; hút vào; hít thở
吸入阀xī rù fá
吸入阀: van hút
吸入器xī rù qì
吸入器: ống hít
吸入剂xī rù jì
吸入剂: thuốc hít