Kết quả tra từ “吴镇宇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吴镇宇Wú Zhèn yǔ
吴镇宇: Ngô Trấn Vũ (1961-), diễn viên Hồng Kông
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吴镇宇: Ngô Trấn Vũ (1961-), diễn viên Hồng Kông