Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吴侬娇语”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吴侬娇语Wú nóng jiāo yǔ

吴侬娇语: tiếng Ngô nghe dễ chịu; cũng viết 吳儂軟語|吴侬软语[Wu2 nong2 ruan3 yu3]

Cụm từ