Kết quả tra từ “启明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
启明Qǐ míng
启明: Tên Hán cổ của sao Kim ở phía đông trước bình minh
启明星qǐ míng xīng
启明星: (thiên văn) Sao Kim