Kết quả tra từ “启发”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
启发qǐ fā
启发: khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần); sự khai sáng; mặc khải; động lực
启发法qǐ fā fǎ
启发法: phương pháp suy luận
启发式qǐ fā shì
启发式: phương pháp suy luận