Kết quả tra từ “听风就是雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听风就是雨tīng fēng jiù shì yǔ
听风就是雨: nghĩa đen: tin có mưa khi nghe gió (thành ngữ); tin đồn; dễ tin