Kết quả tra từ “听得懂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听得懂tīng de dǒng
听得懂: hiểu (qua nghe); nghe hiểu (điều ai đó nói)