Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “听信”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
听信tīng xìn

听信: nghe thông tin; nhận được tin; tin vào điều mình nghe

Cụm từ
听信谣言tīng xìn yáo yán

听信谣言: tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)

Thành ngữ