Kết quả tra từ “听会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听会tīng huì
听会: tham dự cuộc họp (và nghe thảo luận)
公听会gōng tīng huì
公听会: phiên điều trần công khai