Kết quả tra từ “听事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听事tīng shì
听事: yết kiến; tư vấn về quốc sự; quản lý quốc sự; đại sảnh tiếp kiến; nghe