Kết quả tra từ “听书”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听书tīng shū
听书: nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói