Kết quả cho “听书”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghe biểu diễn kể chuyện bình thoại 評話|评话[ping2 hua4]; nghe sách nói