Kết quả tra từ “含饴弄孙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含饴弄孙hán yí nòng sūn
含饴弄孙: nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già hạnh phúc và nhàn nhã