Kết quả tra từ “含金量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含金量hán jīn liàng
含金量: hàm lượng vàng; (ví dụ) giá trị; đáng giá