Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “含量”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
含量hán liàng

含量: hàm lượng; số lượng chứa đựng

Cụm từ
血氧含量xuè yǎng hán liàng

血氧含量: mức oxy trong máu

Cụm từ
净含量jìng hán liàng

净含量: trọng lượng tịnh

Cụm từ