Kết quả tra từ “含量”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含量hán liàng
含量: hàm lượng; số lượng chứa đựng
血氧含量xuè yǎng hán liàng
血氧含量: mức oxy trong máu
净含量jìng hán liàng
净含量: trọng lượng tịnh