Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
含量

hán liàng

含量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 含量 trong tiếng Việt

hàm lượng; số lượng chứa đựng

Tra từ liên quan