Kết quả tra từ “含苞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
含苞hán bāo
含苞: (về thực vật) đang ở giai đoạn nụ
含苞待放hán bāo dài fàng
含苞待放: đang ở giai đoạn nụ; đang nụ