含苞待放 hán bāo dài fàng 含苞待放 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 含苞待放 trong tiếng Việt đang ở giai đoạn nụ; đang nụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan