Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吨级”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吨级dūn jí

吨级: trọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)

Cụm từ
千吨级核武器qiān dūn jí hé wǔ qì

千吨级核武器: vũ khí kiloton

Cụm từ