Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “否定”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
否定fǒu dìng

否定: phủ định; phủ nhận; từ chối; câu trả lời phủ định; sự phủ định

Cụm từ
否定句fǒu dìng jù

否定句: câu phủ định

Cụm từ
真否定句zhēn fǒu dìng jù

真否定句: âm tính đúng (TN)

Cụm từ