Kết quả cho “否定”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phủ định, chối bỏ, phủ nhận
câu phủ định
âm tính đúng (TN)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phủ định, chối bỏ, phủ nhận
câu phủ định
âm tính đúng (TN)