Kết quả tra từ “吞云吐雾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吞云吐雾tūn yún tǔ wù
吞云吐雾: nuốt mây nhả sương (thành ngữ); phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện