Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞云吐雾吞雲吐霧

tūn yún tǔ wù

吞云吐雾 là gì?

吞云吐雾 [tūn yún tǔ wù] có nghĩa là nuốt mây nhả sương (thành ngữ); phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞云吐雾 trong tiếng Việt

  1. nuốt mây nhả sương (thành ngữ)
  2. phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện

Cách đọc và ghi nhớ 吞云吐雾

吞云吐雾 được đọc là tūn yún tǔ wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nuốt mây nhả sương (thành ngữ); phả khói thuốc lá hoặc thuốc phiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan