Kết quả tra từ “君士坦丁堡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
君士坦丁堡Jūn shì tǎn dīng bǎo
君士坦丁堡: Constantinople, thủ đô của Đế quốc Byzantine