Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “君主制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
君主制jūn zhǔ zhì

君主制: chế độ quân chủ

Cụm từ
专制君主制zhuān zhì jūn zhǔ zhì

专制君主制: chế độ quân chủ tuyệt đối; chế độ chuyên chế

Cụm từ