Kết quả tra từ “吖啶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吖啶ā dìng
吖啶: acridine (chất khử trùng và sát trùng)
氨吖啶ān ā dìng
氨吖啶: aminoacridine hoặc aminacrine (chất sát khuẩn và khử trùng)