Kết quả tra từ “吕纯阳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕纯阳Lǚ Chún yáng
吕纯阳: xem 呂洞賓|吕洞宾[Lu:3 Dong4 bin1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕纯阳: xem 呂洞賓|吕洞宾[Lu:3 Dong4 bin1]