Kết quả tra từ “吕望”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕望Lǚ Wàng
吕望: xem Khương Tử Nha 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕望: xem Khương Tử Nha 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]