Kết quả tra từ “吕布”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吕布Lǚ Bù
吕布: Lü Bu (-198), tướng quân và lãnh chúa
吕布戟lǚ bù jǐ
吕布戟: kích rắn