Kết quả tra từ “向着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
向着xiàng zhe
向着: hướng về; đối diện (ai đó hoặc cái gì đó); (thân mật) đứng về phía; thích