Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “向盘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
向盘xiàng pán

向盘: la bàn

Cụm từ
转向盘zhuǎn xiàng pán

转向盘: vô lăng

Cụm từ
方向盘fāng xiàng pán

方向盘: vô lăng

Cụm từ