向盘 là gì?
向盘 [xiàng pán] có nghĩa là la bàn.
Nghĩa của từ 向盘 trong tiếng Việt
la bàn
Cách đọc và ghi nhớ 向盘
向盘 được đọc là xiàng pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la bàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
向盘 [xiàng pán] có nghĩa là la bàn.
la bàn
向盘 được đọc là xiàng pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “la bàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .