Kết quả tra từ “向心力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
向心力xiàng xīn lì
向心力: lực hướng tâm; (nghĩa bóng) lực kết dính; sự gắn kết; tinh thần đồng đội