Kết quả tra từ “向壁虚构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
向壁虚构xiàng bì xū gòu
向壁虚构: đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ