Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向壁虚构向壁虛構

xiàng bì xū gòu

向壁虚构 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向壁虚构 trong tiếng Việt

đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ

Tra từ liên quan