Kết quả tra từ “向后”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
向后xiàng hòu
向后: lùi lại
向后翻腾xiàng hòu fān téng
向后翻腾: cuộn nhào lộn về phía sau