Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
向后向後

xiàng hòu

向后 là gì?

向后 [xiàng hòu] có nghĩa là lùi lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 向后 trong tiếng Việt

lùi lại

Cách đọc và ghi nhớ 向后

向后 được đọc là xiàng hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lùi lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan