Kết quả tra từ “后院起火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后院起火hòu yuàn qǐ huǒ
后院起火: một xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)