Kết quả tra từ “后院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后院hòu yuàn
后院: sân sau; vườn sau; sân sau (cũng nghĩa bóng)
后院起火hòu yuàn qǐ huǒ
后院起火: một xung đột nảy sinh gần nhà (thành ngữ)