Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后钩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后钩hòu gōu

后钩: (phương ngữ) việc chưa xong; âm thanh kéo dài

Cụm từ
后钩儿hòu gōu r

后钩儿: biến thể er hoá của 後鉤|后钩[hou4 gou1]

Cụm từ
拉后钩儿lā hòu gōu r

拉后钩儿: (phương ngữ) để lại việc chưa hoàn thành

Cụm từ