Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后钩後鉤

hòu gōu

后钩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后钩 trong tiếng Việt

(phương ngữ) việc chưa xong; âm thanh kéo dài

Tra từ liên quan