Kết quả tra từ “后进先出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后进先出hòu jìn xiān chū
后进先出: đến sau và rời trước; nhập sau, xuất trước (LIFO)