后进先出後進先出 hòu jìn xiān chū 后进先出 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后进先出 trong tiếng Việt đến sau và rời trước; nhập sau, xuất trước (LIFO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan