Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后进先出後進先出

hòu jìn xiān chū

后进先出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后进先出 trong tiếng Việt

đến sau và rời trước; nhập sau, xuất trước (LIFO)

Tra từ liên quan