Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后置”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后置hòu zhì

后置: đặt sau (ví dụ: trong ngữ pháp); hậu vị trí

Cụm từ
后置词hòu zhì cí

后置词: hậu vị từ; hậu tố; từ đặt sau

Cụm từ
后置修饰语hòu zhì xiū shì yǔ

后置修饰语: bổ nghĩa sau (ngữ pháp)

Cụm từ