Kết quả tra từ “后继乏人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后继乏人hòu jì fá rén
后继乏人: xem 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后继乏人: xem 後繼無人|后继无人[hou4 ji4 wu2 ren2]